madia sativa
Định nghĩa
madia sativa là một Danh từ (thường được dùng như một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một loài thực vật cụ thể).
- Thực vật học: "madia sativa" là tên khoa học của một loài cây thân thảo có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loài cây này có đặc điểm nổi bật là lá và thân có phủ các tuyến dính (glandular foliage), tạo cảm giác nhớp nháp khi chạm vào.
- Nguồn dầu: "madia sativa" được trồng chủ yếu để lấy hạt, từ đó ép ra một loại dầu thực vật gọi là dầu madia (madia oil). Dầu này có thể được sử dụng trong công nghiệp hoặc làm thực phẩm, tùy thuộc vào giống cây và phương pháp chế biến.
Ví dụ sử dụng
- (Madia sativa là một loại cây thân thảo Nam Mỹ với tán lá có tuyến dính.)
- (Dầu chiết xuất từ hạt của cây madia sativa được gọi là dầu madia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong danh pháp thực vật: "madia sativa" thường được viết nghiêng (in nghiêng) hoặc gạch dưới trong văn bản khoa học để biểu thị tên loài, với "Madia" là tên chi và "sativa" là tên loài (nghĩa là "được trồng trọt").
- The classification of madia sativa has been revised in recent botanical studies. (Việc phân loại của madia sativa đã được sửa đổi trong các nghiên cứu thực vật học gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Madia (Danh từ): Tên chi của loài cây này, bao gồm nhiều loài khác ngoài madia sativa.
- Madia is a genus of flowering plants in the aster family. (Madia là một chi thực vật có hoa trong họ cúc.)
Từ đồng nghĩa
- Chilean tarweed: Tên thông thường trong tiếng Anh của madia sativa, do cây có mùi hắc và lá dính như nhựa đường.
- Chilean tarweed is another name for madia sativa. (Chilean tarweed là một tên gọi khác của madia sativa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "madia sativa" do đây là tên thực vật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "madia sativa".