madia sativa

madia sativa

A farmer harvests madia sativa in a sunny field.

Định nghĩa

madia sativa một Danh từ (thường được dùng như một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một loài thực vật cụ thể).

  1. Thực vật học: "madia sativa" tên khoa học của một loài cây thân thảo nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loài cây này đặc điểm nổi bật thân phủ các tuyến dính (glandular foliage), tạo cảm giác nhớp nháp khi chạm vào.
  2. Nguồn dầu: "madia sativa" được trồng chủ yếu để lấy hạt, từ đó ép ra một loại dầu thực vật gọi là dầu madia (madia oil). Dầu này có thể được sử dụng trong công nghiệp hoặc làm thực phẩm, tùy thuộc vào giống cây phương pháp chế biến.
dụ sử dụng
  • (Madia sativa một loại cây thân thảo Nam Mỹ với tán tuyến dính.)
  • (Dầu chiết xuất từ hạt của cây madia sativa được gọi là dầu madia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp thực vật: "madia sativa" thường được viết nghiêng (in nghiêng) hoặc gạch dưới trong văn bản khoa học để biểu thị tên loài, với "Madia" tên chi "sativa" tên loài (nghĩa "được trồng trọt").
    • The classification of madia sativa has been revised in recent botanical studies. (Việc phân loại của madia sativa đã được sửa đổi trong các nghiên cứu thực vật học gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Madia (Danh từ): Tên chi của loài cây này, bao gồm nhiều loài khác ngoài madia sativa.
    • Madia is a genus of flowering plants in the aster family. (Madia một chi thực vật hoa trong họ cúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilean tarweed: Tên thông thường trong tiếng Anh của madia sativa, do cây mùi hắc dính như nhựa đường.
    • Chilean tarweed is another name for madia sativa. (Chilean tarweed một tên gọi khác của madia sativa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "madia sativa" do đây tên thực vật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "madia sativa".